"fighters" in Vietnamese
Definition
Những người tham gia chiến đấu, đặc biệt trong chiến tranh, thể thao (như boxing, MMA), hoặc vì lý tưởng. Cũng chỉ những người kiên cường vượt qua khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người lính, võ sĩ (‘MMA fighters’, ‘freedom fighters’). Ngoài ra, gọi người kiên cường vượt khó là ‘chiến binh’.
Examples
The fighters trained every day at the gym.
Các **chiến binh** luyện tập hằng ngày tại phòng gym.
The village was protected by brave fighters.
Ngôi làng được bảo vệ bởi những **chiến binh** dũng cảm.
Many fighters wear gloves in the ring.
Nhiều **chiến binh** đeo găng tay khi lên sàn đấu.
Those young activists are real fighters — they never give up.
Những nhà hoạt động trẻ đó đúng là **chiến binh** thực thụ—họ không bao giờ bỏ cuộc.
The documentary followed former fighters as they rebuilt their lives.
Bộ phim tài liệu theo chân các **chiến binh** đã giải nghệ khi họ xây dựng lại cuộc sống.
People called her a survivor, but her family said she was a born fighter.
Mọi người gọi cô ấy là người sống sót, nhưng gia đình bảo cô ấy là một **chiến binh** bẩm sinh.