Type any word!

"fight" in Vietnamese

chiến đấuđánh nhau

Definition

Tham gia vào một trận đấu tay đôi hoặc mạnh mẽ phản đối điều gì đó. Ngoài ra còn có nghĩa là nỗ lực hết sức để đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết, thường gặp trong cụm 'fight a battle', 'fight for rights', 'fight off an illness'. 'Fight' khác với 'argue' vì thường liên quan đến xung đột mạnh hoặc thể chất.

Examples

They had a fight at school yesterday.

Hôm qua họ đã có một **cuộc ẩu đả** ở trường.

She will fight for her dreams.

Cô ấy sẽ **chiến đấu** vì ước mơ của mình.

The two dogs started to fight.

Hai con chó bắt đầu **đánh nhau**.

We need to fight for justice in this case.

Chúng ta cần **chiến đấu** cho công lý trong vụ này.

Don't fight with your friends over small things.

Đừng **cãi nhau** với bạn bè vì những chuyện nhỏ nhặt.

They had to fight off the attackers until help arrived.

Họ đã phải **chống trả** những kẻ tấn công cho đến khi có người đến giúp.