Type any word!

"figaro" in Vietnamese

Figaro

Definition

Figaro là tên nổi tiếng của một người thợ cạo thông minh trong các truyện và vở opera châu Âu cổ điển, đặc biệt là 'Thợ cạo thành Seville'. Đôi khi từ này được dùng để chỉ thợ cạo nói chung trong bối cảnh hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong các bối cảnh nghệ thuật, lịch sử hoặc hài hước, đặc biệt gắn với opera. Đôi khi làm biệt danh cho thợ cạo nói nhiều hoặc lanh lợi.

Examples

Figaro is the main character in "The Barber of Seville".

**Figaro** là nhân vật chính trong vở 'Thợ cạo thành Seville'.

Many people call their barber Figaro as a joke.

Nhiều người gọi thợ cạo của mình là **Figaro** cho vui.

The opera about Figaro is very famous.

Vở opera về **Figaro** rất nổi tiếng.

Whenever I need a quick haircut, I go to see Figaro down the street.

Mỗi lần cần cắt tóc nhanh, tôi lại ghé chỗ **Figaro** ở cuối phố.

He was such a talkative barber, we nicknamed him Figaro.

Ông là thợ cạo nói nhiều tới mức chúng tôi đặt biệt danh cho ông là **Figaro**.

There's a little barbershop called "Chez Figaro" near the park.

Có một tiệm cắt tóc nhỏ tên là "Chez **Figaro**" gần công viên.