아무 단어나 입력하세요!

"fifties" in Vietnamese

những năm 1950độ tuổi năm mươi

Definition

'Những năm 1950' chỉ thời kỳ từ 1950 đến 1959, còn 'độ tuổi năm mươi' chỉ tuổi của người từ 50 đến 59.

Usage Notes (Vietnamese)

Muốn nói về thập kỷ, dùng 'những năm 1950'; muốn nói về tuổi, dùng 'độ tuổi năm mươi'. Đừng nhầm với số 50.

Examples

My grandfather was born in the fifties.

Ông tôi sinh vào **những năm 1950**.

She is in her fifties.

Cô ấy đang ở độ tuổi **năm mươi**.

The music from the fifties is still popular.

Nhạc từ **những năm 1950** vẫn còn nổi tiếng.

People in their fifties often start new hobbies.

Những người ở **độ tuổi năm mươi** thường bắt đầu sở thích mới.

The house was built back in the fifties.

Ngôi nhà được xây từ **những năm 1950**.

He looks amazing for someone in his fifties!

Anh ấy trông tuyệt vời dù đang ở **độ tuổi năm mươi**!