"fifteen" Vietnamese में
परिभाषा
Số đứng sau 14 và trước 16. Được dùng để đếm, chỉ tuổi, thời gian, ngày tháng hoặc số lượng.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng như một số hoặc từ xác định: 'fifteen students', 'She is fifteen'. Khi nói lưu ý phát âm khác 'fifty'. Hay gặp trong các cụm chỉ giờ, số lượng, số tiền.
उदाहरण
I have fifteen dollars in my bag.
Tôi có **mười lăm** đô trong túi.
My sister is fifteen years old.
Em gái tôi **mười lăm** tuổi.
The bus comes in fifteen minutes.
Xe buýt sẽ đến sau **mười lăm** phút nữa.
Give me fifteen more minutes, and I'll be ready.
Cho tôi **mười lăm** phút nữa, tôi sẽ sẵn sàng.
There were like fifteen people waiting outside.
Có khoảng **mười lăm** người đang chờ bên ngoài.
That meeting was supposed to last fifteen minutes, not an hour.
Buổi họp đó lẽ ra chỉ kéo dài **mười lăm** phút, không phải một tiếng.