"fife" in Vietnamese
Definition
Một loại sáo nhỏ phát ra âm cao, thường được sử dụng trong các ban nhạc quân đội hoặc trong diễu hành.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, ít khi gặp trong hội thoại hàng ngày. Thường đi kèm với 'fife and drum corps'.
Examples
The soldier played the fife during the parade.
Người lính đã chơi **kèn fife** trong buổi diễu hành.
A fife is smaller than a regular flute.
Một chiếc **kèn fife** nhỏ hơn sáo thường.
He learned to play the fife at a young age.
Anh ấy đã học chơi **kèn fife** từ khi còn nhỏ.
The lively sound of the fife echoed through the street festival.
Âm thanh rộn ràng của **kèn fife** vang vọng khắp lễ hội đường phố.
Our school band performed a classic fife and drum piece at the ceremony.
Ban nhạc trường chúng tôi đã trình diễn một bản nhạc **fife** và trống cổ điển tại buổi lễ.
You don’t often hear a fife outside of historical reenactments these days.
Ngày nay bạn hiếm khi nghe thấy **kèn fife** ngoài các buổi tái hiện lịch sử.