Tapez n'importe quel mot !

"fiend" in Vietnamese

ác quỷngười nghiện (cái gì đó)

Definition

'fiend' chỉ một sinh vật rất độc ác, như ác quỷ hoặc quái vật. Từ này cũng dùng để chỉ người nghiện hoặc quá đam mê một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng khi dùng chỉ quỷ dữ; khi nói đùa, chỉ người cực kỳ mê thứ gì đó (ví dụ, 'chocolate fiend'). Đừng nhầm với 'friend'. Mạnh hơn 'fan', thường mang hàm ý tiêu cực hoặc hài hước.

Examples

The villain in the story was a terrible fiend.

Kẻ phản diện trong truyện là một **ác quỷ** khủng khiếp.

He acted like a fiend during the fight.

Anh ta cư xử như một **ác quỷ** trong trận chiến.

She is a real chocolate fiend and eats it every day.

Cô ấy là một **người nghiện sôcôla** thực sự, ngày nào cũng ăn.

My brother is a video game fiend; he stays up all night playing.

Anh tôi là một **người nghiện game**, thức cả đêm để chơi.

Don't be such a sugar fiend—save some cake for others!

Đừng làm **người nghiện đồ ngọt** vậy—để dành bánh cho người khác!

That puzzle was designed by a real fiend—it was impossible to solve!

Câu đố đó do một **ác quỷ** thực sự tạo ra—giải mãi không được!