"fictitious" in Vietnamese
Definition
Không có thật; chỉ được tạo ra cho truyện hoặc để lừa dối. Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc trong tác phẩm hư cấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fictitious' thường gặp trong văn học, pháp lý, học thuật. Dùng cho chuyện bịa, nhân vật hư cấu, hoặc thông tin giả mạo. 'Fictional' chỉ dùng cho sáng tác nghệ thuật, còn 'fictitious' có thể mang ý nghĩa lừa dối.
Examples
The story is about a fictitious city.
Câu chuyện kể về một thành phố **hư cấu**.
He gave a fictitious name at the hotel.
Anh ấy đã đưa một cái tên **giả mạo** ở khách sạn.
The document contained fictitious information.
Tài liệu đó chứa thông tin **giả mạo**.
Many movies have completely fictitious plots that could never happen in real life.
Nhiều bộ phim có cốt truyện hoàn toàn **hư cấu** mà không thể xảy ra ngoài đời thực.
She used a fictitious story to make her excuse sound more believable.
Cô ấy dùng một câu chuyện **hư cấu** để làm cho lời bào chữa của mình nghe thuyết phục hơn.
Police discovered the company was using fictitious addresses to hide its activities.
Cảnh sát phát hiện công ty đã dùng địa chỉ **giả mạo** để che giấu hoạt động của mình.