Type any word!

"fibres" in Vietnamese

chất xơsợi

Definition

Chất xơ là những sợi dài, mảnh, có thể lấy từ thực vật, động vật hoặc tổng hợp nhân tạo. Ngoài ra, nó còn chỉ thành phần trong thực phẩm giúp tiêu hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chất xơ' thường dùng nói về dinh dưỡng; 'sợi' cho vật liệu như vải, giấy. Không tương đương với 'chỉ' (dùng để may vá). Anh - Anh viết 'fibres', Anh - Mỹ là 'fibers'.

Examples

Cotton fibres are used to make clothes.

**Sợi** bông được dùng để làm quần áo.

Vegetables have lots of fibres.

Rau củ có rất nhiều **chất xơ**.

Paper is made from plant fibres.

Giấy được làm từ **sợi** thực vật.

Whole grains are a great source of dietary fibres.

Ngũ cốc nguyên hạt là nguồn **chất xơ** tuyệt vời.

You can feel the fibres in this rough fabric.

Bạn có thể cảm nhận được **sợi** trong loại vải thô này.

Doctors recommend eating more fibres for a healthy gut.

Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều **chất xơ** để hệ tiêu hóa khỏe mạnh.