"fibre" in Vietnamese
Definition
Các sợi mảnh có trong thực vật hoặc động vật; cũng chỉ thành phần trong thực phẩm giúp tiêu hoá, nhưng không được tiêu hoá.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng theo tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ là 'fiber'. Hay gặp trong cụm 'dietary fibre', 'high in fibre'. Khác với 'fiber optic' (cáp quang) và 'fabric' (vải).
Examples
Vegetables are high in fibre.
Rau củ rất giàu **chất xơ**.
Your body needs fibre to help with digestion.
Cơ thể bạn cần **chất xơ** để hỗ trợ tiêu hóa.
Cotton fibre is used to make clothes.
**Sợi** bông được dùng để làm quần áo.
Try adding more fibre to your breakfast to feel fuller for longer.
Hãy thử thêm nhiều **chất xơ** vào bữa sáng để cảm thấy no lâu hơn.
This cereal advertises itself as a great source of fibre.
Ngũ cốc này quảng cáo rằng nó là nguồn **chất xơ** tuyệt vời.
If you don't get enough fibre, you might have stomach problems.
Nếu bạn không đủ **chất xơ**, bạn có thể gặp vấn đề về dạ dày.