"fiancee" بـVietnamese
vị hôn thê
التعريف
Người phụ nữ đã đính hôn và chuẩn bị kết hôn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nữ, tương ứng nam là 'vị hôn phu'. Trang trọng hơn so với 'bạn gái'.
أمثلة
My fiancee lives in another city.
**Vị hôn thê** của tôi sống ở thành phố khác.
He bought a ring for his fiancee.
Anh ấy đã mua nhẫn cho **vị hôn thê** của mình.
Her fiancee is coming to dinner tonight.
**Vị hôn thê** của cô ấy sẽ đến ăn tối tối nay.
Everyone is excited to meet Jake's fiancee at the party.
Mọi người đều háo hức gặp **vị hôn thê** của Jake tại bữa tiệc.
His fiancee helped him move into his new apartment.
**Vị hôn thê** của anh ấy đã giúp anh chuyển vào căn hộ mới.
After dating for five years, she finally became his fiancee.
Sau năm năm hẹn hò, cô ấy cuối cùng đã trở thành **vị hôn thê** của anh ấy.