"fiance" in Vietnamese
Definition
Người đàn ông đã đính hôn và sẽ kết hôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nam giới; nữ giới là 'hôn thê'. Chữ này hơi trang trọng, nhưng cũng dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, nhất là 'hôn phu của tôi'.
Examples
She is going to marry her fiance next year.
Cô ấy sẽ kết hôn với **hôn phu** của mình vào năm tới.
Her fiance gave her a beautiful ring.
**Hôn phu** của cô ấy đã tặng cô ấy một chiếc nhẫn đẹp.
My fiance and I are planning our wedding.
Tôi và **hôn phu** của tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới.
Have you met Anna's fiance? He's really nice.
Bạn đã gặp **hôn phu** của Anna chưa? Anh ấy rất tốt bụng.
I can't wait to introduce you to my fiance this weekend.
Tôi háo hức sẽ giới thiệu bạn với **hôn phu** của tôi cuối tuần này.
When did Jake become your fiance? I had no idea you were engaged!
Khi nào Jake trở thành **hôn phu** của bạn vậy? Tôi không biết bạn đã đính hôn!