Nhập bất kỳ từ nào!

"few" in Vietnamese

vàiít

Definition

Chỉ một số lượng nhỏ người hoặc vật, thường nhiều hơn một nhưng không nhiều. Dùng với danh từ đếm được.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với danh từ đếm được. 'few' nhấn mạnh sự khan hiếm, còn 'a few' là vẫn có một chút nhưng đủ. Sắc thái thường là hơi tiêu cực hoặc trung tính.

Examples

There are only few cookies left in the jar.

Chỉ còn lại **vài** cái bánh quy trong hũ.

I have few friends in this city.

Tôi có **vài** người bạn ở thành phố này.

Only a few people came to the meeting.

Chỉ có **vài** người tham dự cuộc họp.

There were few options left after the deadline passed.

Sau khi hết hạn, chỉ còn lại **ít** lựa chọn.

She has few doubts about her decision.

Cô ấy có **ít** nghi ngờ về quyết định của mình.

You have few reasons to worry; everything is fine.

Bạn chỉ có **ít** lý do để lo lắng; mọi thứ đều ổn.