Type any word!

"feud" in Vietnamese

mối thùmối hận

Definition

Một mối xung đột hoặc thù hằn lâu dài và gay gắt giữa hai người, hai gia đình, hoặc hai nhóm, thường kéo dài nhiều năm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh lịch sử, báo chí hoặc văn học để nói về mối bất hòa sâu sắc kéo dài. Không dùng cho cãi vã nhỏ hoặc cạnh tranh thân thiện. 'family feud' là mối thù giữa các gia đình.

Examples

The two families had a feud for many years.

Hai gia đình đã có một **mối thù** kéo dài nhiều năm.

Their feud started over a small misunderstanding.

**Mối hận** của họ bắt đầu chỉ vì một hiểu lầm nhỏ.

The politicians’ feud hurt the whole community.

**Mối thù** giữa các chính trị gia đã làm hại cả cộng đồng.

That old feud between the neighbors just won’t go away.

Mối **thù** cũ giữa hai người hàng xóm đó vẫn chưa chấm dứt.

They’ve been in a feud since childhood over who owns that tree.

Họ đã ở trong **mối thù** từ nhỏ chỉ vì chuyện ai sở hữu cái cây ấy.

Social media often makes every disagreement feel like a public feud.

Mạng xã hội thường biến mọi bất đồng thành một **mối thù** công khai.