Type any word!

"fertile" in Vietnamese

màu mỡdễ sinh sản

Definition

Có khả năng tạo ra nhiều cây trồng, con cháu hoặc ý tưởng mới. Dùng để mô tả đất, người, động vật hoặc môi trường sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong từ ghép như 'đất màu mỡ', 'trí tưởng tượng phong phú'; diễn đạt sức sống, sự sáng tạo. Tránh nhầm với 'kém màu mỡ' (nghĩa trái ngược).

Examples

The farmer has very fertile fields.

Người nông dân có những cánh đồng rất **màu mỡ**.

This plant grows best in fertile soil.

Loài cây này phát triển tốt nhất trên đất **màu mỡ**.

She became fertile after her treatment.

Sau khi điều trị, cô ấy đã trở nên **dễ sinh sản**.

This valley is one of the most fertile regions in the country.

Thung lũng này là một trong những vùng **màu mỡ** nhất của cả nước.

He's got a fertile imagination and always comes up with new ideas.

Anh ấy có trí tưởng tượng **phong phú** và luôn nghĩ ra ý tưởng mới.

After the rain, the garden became much more fertile.

Sau cơn mưa, khu vườn đã trở nên **màu mỡ** hơn nhiều.