Type any word!

"ferry" in Vietnamese

phà

Definition

Đây là một loại thuyền hoặc tàu dùng để chở người, xe cộ hoặc hàng hóa qua sông hoặc biển theo tuyến cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

'phà' thường là danh từ chỉ loại phương tiện và tuyến đường ngắn, không dùng cho tàu biển dài ngày. 'take the ferry' là 'đi phà', 'ferry terminal' là 'bến phà'.

Examples

We took the ferry across the river.

Chúng tôi đã đi qua sông bằng **phà**.

The ferry leaves every hour from the dock.

**Phà** rời bến mỗi giờ.

Cars and trucks can travel on the ferry.

Ô tô và xe tải có thể đi trên **phà**.

Did you see the sunset from the ferry last night? It was amazing.

Bạn có nhìn thấy hoàng hôn từ **phà** tối qua không? Thật tuyệt vời.

Let’s grab coffee at the ferry terminal before boarding.

Chúng ta đi uống cà phê ở bến **phà** trước khi lên tàu nhé.

You’ll have to ferry supplies to the island; there’s no bridge.

Bạn sẽ phải **chở** nhu yếu phẩm ra đảo bằng **phà**; không có cầu đâu.