Type any word!

"ferret" in Vietnamese

chồn sươngtìm kiếm (một cách kỹ lưỡng)

Definition

'Chồn sương' là một loài động vật nhỏ thuộc họ chồn, thân dài và thường được nuôi làm thú cưng. Động từ chỉ việc tìm kiếm một cách kỹ lưỡng để phát hiện ra thông tin ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chồn sương' chủ yếu dùng cho con vật. Dạng động từ như 'ferret out' là cách nói thân mật, hàm ý tìm ra sự thật hoặc thông tin ẩn; ít dùng trong văn phong chính thức.

Examples

A ferret is a playful pet.

**Chồn sương** là một thú cưng rất tinh nghịch.

Can I hold your ferret?

Tôi có thể bế **chồn sương** của bạn không?

She used a flashlight to ferret out the keys under the sofa.

Cô ấy dùng đèn pin để **tìm ra** chìa khóa dưới ghế sofa.

Reporters tried to ferret out the truth behind the story.

Các phóng viên đã cố gắng **tìm ra** sự thật đằng sau câu chuyện.

After hours of searching, he managed to ferret out some old photos from the attic.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, anh ấy đã **tìm ra** vài bức ảnh cũ từ trên gác mái.

He’s like a ferret when it comes to digging up secrets.

Khi muốn khai thác bí mật, anh ấy như một **chồn sương** vậy.