"fennel" in Vietnamese
Definition
Một loại cây có lá mảnh nhỏ, vị ngọt dịu. Củ và hạt của thì là đều có thể ăn được và thường dùng trong nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thì là' trong văn hoá Ẩu và Ấn Độ rất phổ biến. Củ thì là thường ăn sống hoặc nướng, hạt thì là dùng làm gia vị hoặc làm thơm miệng. Đừng nhầm với 'anise' dù vị khá giống nhau.
Examples
We bought fresh fennel at the market.
Chúng tôi đã mua **củ thì là** tươi ở chợ.
My mother adds fennel seeds to bread.
Mẹ tôi cho hạt **thì là** vào bánh mì.
Fennel tastes a little like licorice.
**Thì là** có vị hơi giống cam thảo.
You can slice fennel thin and add it to salads for crunch.
Bạn có thể thái mỏng **củ thì là** rồi cho vào salad để có vị giòn.
After dinner, I like to chew fennel seeds to freshen my breath.
Sau bữa tối, tôi thích nhai hạt **thì là** để thơm miệng.
If you roast fennel, it becomes really sweet and soft.
Nếu bạn nướng **củ thì là**, nó sẽ có vị rất ngọt và mềm.