"femoral" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến xương đùi, là xương lớn ở phần trên của chân. Thường dùng để chỉ các bộ phận như động mạch, tĩnh mạch hoặc dây thần kinh nằm gần xương đùi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Femoral' là thuật ngữ chuyên ngành y học hoặc giải phẫu. Thường gặp trong các cụm như 'femoral artery', 'femoral nerve', 'femoral fracture'. Hiếm khi sử dụng ngoài lĩnh vực y khoa.
Examples
The doctor checked the femoral artery for a pulse.
Bác sĩ kiểm tra mạch ở động mạch **đùi**.
She suffered a femoral fracture during the accident.
Cô ấy bị gãy **xương đùi** trong vụ tai nạn.
The femoral nerve is important for leg movement.
Dây thần kinh **đùi** rất quan trọng cho việc vận động chân.
Surgeons need to be careful not to damage the femoral vein during the procedure.
Các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận để không làm tổn thương tĩnh mạch **đùi** trong quá trình phẫu thuật.
If there's trauma to the upper thigh, the femoral artery can be at risk.
Nếu bị chấn thương ở vùng đùi trên, động mạch **đùi** có thể gặp nguy hiểm.
They found swelling near his femoral region after the fall.
Sau khi ngã, họ phát hiện vết sưng ở vùng **đùi** của anh ấy.