"femme" in Vietnamese
Definition
“Femme” chỉ người nữ tính, thường dùng trong cộng đồng LGBTQ+, nhất là giữa các cặp đôi đồng tính nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong cộng đồng LGBTQ+, không dùng thay cho 'phụ nữ' thông thường. Cụm như 'femme identity', 'femme lesbian' xuất hiện khá nhiều.
Examples
She identifies as a femme in the lesbian community.
Cô ấy nhận mình là **femme** trong cộng đồng đồng tính nữ.
A femme often prefers dresses and makeup.
Một **femme** thường thích mặc váy và trang điểm.
The term femme comes from French.
Từ **femme** có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
People often assume a femme is straight, but that's not always true.
Nhiều người nghĩ một **femme** là dị tính, nhưng thực ra không phải lúc nào cũng vậy.
She calls herself a femme, which means she embraces her femininity.
Cô ấy gọi mình là **femme**, nghĩa là cô ấy tự tin với sự nữ tính của mình.
In the club, you could spot all the femmes by their confident style.
Trong câu lạc bộ, bạn có thể nhận ra các **femmes** qua phong cách tự tin của họ.