"feminine" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến phụ nữ hoặc mang đặc điểm thường gắn với phụ nữ; trong ngữ pháp, dùng để chỉ danh từ giống cái.
Usage Notes (Vietnamese)
"nữ tính" dùng cho phong cách, màu sắc hay tính cách liên quan đến phụ nữ; "giống cái" dùng khi nói về ngữ pháp. Ý nghĩa tùy theo tình huống.
Examples
Some men also enjoy feminine styles and colors.
Một số nam giới cũng thích phong cách và màu sắc **nữ tính**.
Her voice is soft and feminine.
Giọng của cô ấy mềm mại và **nữ tính**.
In French, 'la table' is a feminine noun.
Trong tiếng Pháp, 'la table' là danh từ **giống cái**.
This word is feminine in Spanish.
Từ này trong tiếng Tây Ban Nha là danh từ **giống cái**.
Pink is often seen as a feminine color.
Màu hồng thường được coi là màu **nữ tính**.
Her handwriting looks very feminine.
Chữ viết tay của cô ấy trông rất **nữ tính**.