"female" بـVietnamese
التعريف
Nữ chỉ người hoặc động vật thuộc giới tính có thể sinh con hoặc đẻ trứng. Đối với người thường dùng 'nữ', còn với động vật thường dùng 'cái'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong các lĩnh vực như sinh học, y tế, biểu mẫu, và thống kê thường gặp từ 'female' như 'female patient', 'female bird'. Khi nói về con người, nên dùng 'nữ' thay vì 'cái' để tránh nghe cứng nhắc hay khách sáo.
أمثلة
The female lion stays with the cubs.
Sư tử **cái** ở lại với đàn con.
We need one female name for the form.
Chúng ta cần một tên **nữ** cho mẫu này.
This bird is female, not male.
Con chim này là **cái**, không phải trống.
The report shows that female employees asked for more flexible hours.
Báo cáo cho thấy các nhân viên **nữ** yêu cầu giờ làm việc linh hoạt hơn.
Most of the female characters in the movie were written really well.
Hầu hết các nhân vật **nữ** trong phim đều được xây dựng rất tốt.
It’s the first time the team has had a female coach.
Đây là lần đầu đội tuyển có một huấn luyện viên **nữ**.