Type any word!

"felonies" in Vietnamese

trọng tội

Definition

Là các tội phạm rất nghiêm trọng, thường bị phạt tù lâu dài hoặc mức phạt nặng, ví dụ như giết người hoặc phóng hoả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ và xuất hiện nhiều trong các văn bản pháp lý, tin tức hoặc cảnh sát. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày bên ngoài ngữ cảnh pháp luật.

Examples

Some felonies can result in life in prison.

Một số **trọng tội** có thể bị phạt tù chung thân.

Robbery and arson are considered felonies.

Cướp và phóng hoả được coi là **trọng tội**.

The lawyer explained the difference between misdemeanors and felonies.

Luật sư đã giải thích sự khác biệt giữa tội nhẹ và **trọng tội**.

He has a record with several felonies, so finding a job is tough for him.

Anh ta có hồ sơ với vài **trọng tội**, nên rất khó tìm việc.

Most felonies carry strict sentences compared to other crimes.

Hầu hết các **trọng tội** có mức án nghiêm khắc hơn các tội phạm khác.

After being charged with two felonies, she needed a very good lawyer.

Sau khi bị buộc tội với hai **trọng tội**, cô ấy cần một luật sư giỏi.