Type any word!

"fellowship" in Vietnamese

tình đồng độihọc bổng nghiên cứu

Definition

Tình đồng đội chỉ sự gắn bó, thân thiết giữa những người cùng chung sở thích; ngoài ra còn dùng để chỉ học bổng nghiên cứu hoặc hỗ trợ học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tình đồng đội’ thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, câu lạc bộ hay hội nhóm; còn ‘học bổng nghiên cứu’ dùng trong môi trường học thuật. Đừng nhầm với ‘scholarship’, vì ‘fellowship’ mang ý nghĩa giao lưu hoặc nghiên cứu.

Examples

The students enjoyed the fellowship during the group project.

Các sinh viên đã tận hưởng **tình đồng đội** khi làm việc nhóm.

She received a research fellowship at the university.

Cô ấy đã nhận được **học bổng nghiên cứu** tại trường đại học.

Many people find fellowship in clubs or community groups.

Nhiều người tìm thấy **tình đồng đội** trong các câu lạc bộ hoặc nhóm cộng đồng.

He values the sense of fellowship he gets from volunteering every weekend.

Anh ấy trân trọng cảm giác **tình đồng đội** từ việc làm tình nguyện mỗi cuối tuần.

After earning his medical degree, he applied for a surgical fellowship abroad.

Sau khi lấy bằng y, anh ấy nộp đơn xin **học bổng nghiên cứu** phẫu thuật ở nước ngoài.

The annual picnic is really about building fellowship among employees.

Buổi dã ngoại hàng năm chủ yếu để xây dựng **tình đồng đội** giữa các nhân viên.