아무 단어나 입력하세요!

"feller" in Vietnamese

anh chàngtiều phu (người đốn cây)

Definition

‘Feller’ là cách nói thân mật hoặc địa phương của ‘fellow’, dùng để chỉ người đàn ông hay con trai, nhất là ở vùng quê hoặc miền Nam nước Mỹ. Nó cũng có thể chỉ người đốn cây (tiều phu).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng thân mật, mang màu sắc địa phương, không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng 'tree feller' chỉ nghề nghiệp. Không giống 'fellow' là từ chung, nghiêm túc hơn.

Examples

That feller helped me fix my car.

**Anh chàng** đó đã giúp tôi sửa xe.

He's a good feller to have around.

Anh ấy là một **anh chàng** tốt để có bên cạnh.

My grandpa was a feller back in the day.

Ông tôi ngày xưa từng là một **tiều phu**.

That young feller sure can play the guitar!

**Anh chàng** trẻ đó chơi guitar xuất sắc thật!

There’s a feller waiting for you outside.

Có một **anh chàng** đang đợi bạn ở ngoài đó.

Old man Jenkins was the best tree feller around.

Ông già Jenkins là **tiều phu** giỏi nhất quanh đây.