"fellas" in Vietnamese
mấy anhcác chàng trai
Definition
Từ thân mật để gọi nhóm đàn ông hoặc con trai, dùng khi nói chuyện thân thiện, gần gũi.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng cho nam. Khác với “các bạn” (dùng cho chung), “mấy anh” chỉ nam giới.
Examples
Hey, fellas, dinner is ready.
Này, **mấy anh**, cơm xong rồi.
Those fellas play soccer every Sunday.
Những **chàng trai đó** chơi bóng đá vào mỗi Chủ Nhật.
I met two nice fellas at the park.
Tôi đã gặp hai **chàng trai** dễ mến trong công viên.
You fellas coming with us, or what?
**Mấy anh** có đi cùng bọn em không hay sao?
Alright, fellas, let's get to work.
Được rồi, **mấy anh**, bắt đầu làm thôi.
A couple of fellas from the office stopped by after the game.
Một vài **chàng trai** ở công ty ghé qua sau trận đấu.