¡Escribe cualquier palabra!

"fell" en Vietnamese

ngãrơi

Definición

'Fell' là quá khứ của 'fall', nghĩa là ngã hoặc rơi từ trên cao xuống thấp, thường là do vô tình.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Fell' chỉ dùng cho thì quá khứ của 'fall', ví dụ: 'He fell'. Không dùng nhầm với 'felt' (quá khứ của 'feel'). Dùng để nói về việc người hay vật rơi, ngã một cách bất ngờ.

Ejemplos

She fell on the ice.

Cô ấy **ngã** trên băng.

The book fell off the table.

Cuốn sách đã **rơi** khỏi bàn.

He fell asleep during the movie.

Anh ấy đã **ngủ quên** trong khi xem phim.

I fell for his joke and believed every word.

Tôi đã **bị lừa** bởi trò đùa của anh ấy và tin mọi lời nói.

My keys fell out of my pocket somewhere.

Chìa khóa của tôi **rơi** ra khỏi túi ở đâu đó.

She tripped and fell, but she wasn’t hurt.

Cô ấy bị vấp và **ngã**, nhưng không bị thương.