"felix" in Vietnamese
Felix
Definition
Felix là một tên riêng dùng cho nam giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'Felix' như tên riêng, viết hoa chữ cái đầu. Không dùng với mạo từ.
Examples
Felix is my new classmate.
**Felix** là bạn cùng lớp mới của tôi.
I saw Felix at the store.
Tôi đã thấy **Felix** ở cửa hàng.
Felix lives near our school.
**Felix** sống gần trường chúng tôi.
Did Felix text you back yet?
**Felix** đã nhắn lại cho bạn chưa?
I think Felix forgot about the meeting.
Tôi nghĩ là **Felix** đã quên cuộc họp rồi.
If Felix comes, save him a seat.
Nếu **Felix** đến, hãy giữ chỗ cho cậu ấy.