"feisty" in Vietnamese
Definition
Miêu tả ai đó có nhiều năng lượng, sống động, không ngại tranh luận hay thể hiện cá tính mạnh mẽ, dù họ nhỏ bé hay trông không mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Feisty" mang tính thân mật, thường dùng cho phụ nữ, trẻ nhỏ hoặc động vật có tính cách mạnh. Không sử dụng trong văn cảnh quá trang trọng.
Examples
The feisty cat refused to back down from the dog.
Con mèo **hăng hái** đó không chịu thua trước con chó.
My grandmother is very feisty for her age.
Bà tôi rất **hăng hái** so với tuổi của mình.
The feisty student challenged the teacher's idea politely.
Học sinh **mạnh mẽ** đó đã lịch sự phản biện ý kiến của thầy giáo.
She's small, but don't let that fool you—she's really feisty!
Cô ấy nhỏ bé, nhưng đừng bị lừa—cô ấy thực sự rất **hăng hái**!
I love his feisty attitude in debates—it keeps things interesting.
Tôi thích thái độ **hăng hái** của anh ấy trong các cuộc tranh luận—nó làm mọi thứ thú vị hơn.
My dog may be tiny, but he’s as feisty as they come.
Chó của tôi có thể nhỏ nhưng nó **hăng hái** hết mức có thể.