"feet" in Vietnamese
Definition
'Bàn chân' là số nhiều của 'bàn chân', phần cơ thể ở cuối chân giúp bạn đứng và đi lại. 'Feet' cũng là đơn vị đo chiều dài, chủ yếu dùng ở Mỹ và Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Feet' luôn dùng ở dạng số nhiều, dạng số ít là 'foot'. Dùng cho cả bộ phận cơ thể và đơn vị đo (ví dụ: 'six feet tall' - cao 6 feet). Không nhầm với 'leg' (phần trên) hoặc 'shoes' (giày dép). Một số thành ngữ như 'get cold feet' (lo lắng), 'sweep off your feet' (làm ai đó ấn tượng mạnh).
Examples
My feet are cold.
**Chân** tôi lạnh.
She washed her feet in the water.
Cô ấy rửa **chân** trong nước.
He is six feet tall.
Anh ấy cao sáu **feet**.
My feet hurt after walking all day.
Sau một ngày đi bộ, **chân** tôi đau.
Please take off your shoes and relax your feet.
Vui lòng cởi giày và thư giãn **chân**.
We sat with our feet in the sand, watching the sunset.
Chúng tôi ngồi với **chân** trong cát, ngắm hoàng hôn.