Type any word!

"feels" in Vietnamese

cảm thấycảm xúc (thường dùng trên mạng)

Definition

'feels' là dạng số ít ngôi thứ ba của ‘feel’, có nghĩa là ai đó đang trải nghiệm một cảm giác hoặc cảm xúc. Trong tiếng lóng trên mạng, 'feels' còn chỉ những cảm xúc mạnh mẽ được gợi lên bởi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng để mô tả cảm giác cơ thể hoặc cảm xúc ("she feels cold"). Trên mạng, dùng 'feels' cho cảm xúc mạnh (ví dụ: 'all the feels'), dùng trong ngữ cảnh thân mật và trẻ trung.

Examples

She feels happy today.

Cô ấy hôm nay **cảm thấy** vui.

The cat feels soft.

Con mèo **cảm thấy** mềm mại.

He feels cold in winter.

Anh ấy **cảm thấy** lạnh vào mùa đông.

This movie always gives me the feels.

Bộ phim này luôn mang lại cho tôi **cảm xúc** mạnh.

Sometimes it feels like time moves too fast.

Đôi khi **cảm thấy** thời gian trôi quá nhanh.

Nobody feels perfect all the time.

Không ai **cảm thấy** hoàn hảo suốt mọi lúc.