Type any word!

"feelings" in Vietnamese

cảm xúc

Definition

Cảm xúc như vui, buồn, giận dữ hoặc tình yêu, cũng là phản ứng cá nhân mà bạn có với một tình huống hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'hurt someone's feelings', 'talk about your feelings', 'mixed feelings'. 'Feelings' mang tính cá nhân, cảm xúc hơn 'opinions'. Đừng nhầm với 'feeling' số ít, có thể chỉ cảm giác vật lý hoặc ấn tượng chung.

Examples

She talked about her feelings with her friend.

Cô ấy đã nói về **cảm xúc** của mình với bạn.

Please be careful with his feelings.

Làm ơn hãy cẩn thận với **cảm xúc** của anh ấy.

I have strong feelings for her.

Tôi có **cảm xúc** mạnh mẽ với cô ấy.

I don't want to hide my feelings anymore.

Tôi không muốn giấu **cảm xúc** của mình nữa.

He tried to joke about it, but you could tell his feelings were hurt.

Anh ấy cố gắng đùa về chuyện đó, nhưng rõ ràng **cảm xúc** của anh ấy đã bị tổn thương.

I have mixed feelings about moving to another city.

Tôi có **cảm xúc** lẫn lộn về việc chuyển đến thành phố khác.