Type any word!

"feeder" in Vietnamese

máy cho ănkhay thức ăn

Definition

'Feeder' là thiết bị hoặc khay dùng để cung cấp thức ăn cho động vật, đặc biệt là chim, thú cưng hoặc gia súc. Nó cũng chỉ những người hoặc vật cung cấp cho một hệ thống lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Feeder' thường nói về dụng cụ cho động vật ăn (bird feeder, pet feeder). Ở kỹ thuật, chỉ thiết bị cấp liệu cho máy. Không dùng cho người cho động vật ăn.

Examples

We put seeds in the bird feeder every morning.

Chúng tôi cho hạt vào **khay thức ăn** cho chim mỗi sáng.

Please clean the cat's feeder after dinner.

Làm ơn rửa **khay thức ăn** của mèo sau bữa tối.

The farm uses an automatic feeder for the cows.

Trang trại dùng **máy cho ăn** tự động cho bò.

There were ten birds fighting over the feeder outside my window.

Có mười con chim tranh nhau **khay thức ăn** ngoài cửa sổ của tôi.

The factory has a special feeder that keeps the machine running smoothly.

Nhà máy có một **máy cho ăn** đặc biệt giúp máy vận hành trơn tru.

My old school was a feeder for the local university.

Trường cũ của tôi là **feeder** cho đại học địa phương.