Type any word!

"federal" in Vietnamese

liên bang

Definition

Liên quan đến hệ thống nơi quyền lực được chia sẻ giữa chính phủ trung ương và các bang hoặc đơn vị nhỏ hơn; cũng có thể chỉ chính phủ trung ương trong hệ thống đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như 'federal law', 'federal government', 'federal court'. Gặp nhiều trong chính trị, luật pháp và tin tức. Phân biệt với 'national'; 'federal' nhấn mạnh sự chia sẻ quyền lực với các bang hoặc đơn vị nhỏ hơn.

Examples

The federal government announced a new plan.

Chính phủ **liên bang** đã công bố một kế hoạch mới.

This case is in federal court.

Vụ này đang được giải quyết tại tòa án **liên bang**.

They work for a federal agency.

Họ làm việc cho một cơ quan **liên bang**.

The issue is now being handled at the federal level.

Vấn đề này bây giờ được giải quyết ở cấp **liên bang**.

He got a job with the federal government right after college.

Anh ấy làm việc cho chính phủ **liên bang** ngay sau khi ra trường.

If the state can't solve it, the federal authorities may step in.

Nếu bang không giải quyết được, nhà chức trách **liên bang** có thể can thiệp.