"february" in Vietnamese
tháng Hai
Definition
Tháng thứ hai trong năm theo lịch Gregory, thường có 28 ngày và 29 ngày vào năm nhuận.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong văn nói, nhiều người phát âm 'February' mà không có âm 'r' đầu. Dùng khi nói về ngày tháng, sự kiện, thời tiết. Năm nhuận tháng Hai có 29 ngày.
Examples
February is the coldest month here.
**Tháng Hai** là tháng lạnh nhất ở đây.
My birthday is in February.
Sinh nhật của tôi vào **tháng Hai**.
February has 28 days, except in leap years.
**Tháng Hai** có 28 ngày, trừ năm nhuận.
Let’s schedule the meeting for early February.
Hãy lên lịch cuộc họp vào đầu **tháng Hai**.
Valentine’s Day always falls in February.
Lễ Tình nhân luôn là vào **tháng Hai**.
I can't believe how fast February went by this year!
Không thể tin được **tháng Hai** năm nay trôi qua nhanh như vậy!