Type any word!

"feathers" in Vietnamese

lông vũlông chim

Definition

Lông vũ là những phần mềm, nhẹ bao phủ cơ thể chim và giúp chúng bay. Lông vũ cũng có thể dùng để trang trí, làm gối hoặc quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Feathers' luôn dùng ở dạng số nhiều khi nói về bộ lông của chim, ví dụ 'bird feathers', 'a bed of feathers'. Phân biệt với 'fur' (lông thú) và 'scales' (vẩy cá/bò sát).

Examples

The bird lost some feathers while flying.

Con chim đã rụng một số **lông vũ** khi bay.

Peacocks have beautiful feathers.

Chim công có **lông vũ** rất đẹp.

I put the feathers in a box for my craft project.

Tôi đã bỏ những **lông vũ** vào hộp cho dự án thủ công của mình.

There were feathers everywhere after the pillow fight.

Sau trận chiến gối, **lông vũ** ở khắp mọi nơi.

Some people are allergic to bird feathers.

Một số người bị dị ứng với **lông vũ** của chim.

The costume was decorated with colorful feathers for the parade.

Bộ trang phục diễu hành được trang trí bằng những **lông vũ** sặc sỡ.