"feasible" in Vietnamese
Definition
Có thể thực hiện được trong thực tế, khả năng thành công cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Feasible' thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Khác với 'possible' (có thể), 'feasible' nhấn mạnh về tính thực tiễn và khả năng thực hiện.
Examples
This project is feasible with our current budget.
Dự án này **khả thi** với ngân sách hiện tại của chúng ta.
Is it feasible to finish this by Friday?
Có **khả thi** để hoàn thành điều này trước thứ Sáu không?
Building a bridge here is not feasible due to the deep river.
Việc xây cầu ở đây là không **khả thi** do con sông quá sâu.
It sounds like a great idea, but is it actually feasible?
Nghe có vẻ tuyệt vời, nhưng liệu nó thực sự **khả thi** không?
We're looking for a feasible solution that won't cost too much.
Chúng tôi đang tìm một giải pháp **khả thi** mà không tốn quá nhiều chi phí.
If expanding the team isn’t feasible right now, we’ll need to adjust our plans.
Nếu việc mở rộng đội ngũ hiện tại không **khả thi**, chúng ta sẽ cần điều chỉnh kế hoạch.