"fearful" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện sự sợ hãi; lo lắng điều gì đó xấu có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
"Fearful" trang trọng hoặc mang tính văn học hơn "afraid" hay "scared". Thường dùng để miêu tả tính cách hay sợ hãi hoặc một bầu không khí lo sợ. Đôi khi nói đến điều gây sợ hãi nhưng cách này ít dùng và hơi cổ điển.
Examples
The fearful child hid behind his mother.
Đứa trẻ **sợ hãi** trốn sau lưng mẹ.
He gave her a fearful look.
Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt **sợ hãi**.
She felt fearful during the storm.
Cô ấy cảm thấy **sợ hãi** trong cơn bão.
I've always been a bit fearful of dogs after I was bitten as a kid.
Từ khi còn nhỏ bị chó cắn, tôi lúc nào cũng có chút **sợ hãi** chó.
"Don’t be so fearful—go and talk to him!"
"Đừng **sợ hãi** như vậy—đi nói chuyện với anh ấy đi!"
She sounded fearful on the phone, like something was wrong.
Cô ấy nghe có vẻ **sợ hãi** qua điện thoại, như thể có chuyện gì đó không ổn.