"faxed" in Vietnamese
Definition
Đã gửi tài liệu qua máy fax, sử dụng đường dây điện thoại; đây là dạng quá khứ của 'fax'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong môi trường công sở, kinh doanh hoặc pháp lý; không dùng để chỉ gửi email hay tin nhắn hiện đại.
Examples
I faxed the documents to the office this morning.
Sáng nay tôi đã **fax** các tài liệu tới văn phòng.
She faxed her application before the deadline.
Cô ấy đã **fax** đơn trước hạn chót.
We faxed the invoice to our client.
Chúng tôi đã **fax** hóa đơn cho khách hàng.
If you haven't faxed it yet, can you send it as an email instead?
Nếu bạn chưa **fax**, bạn có thể gửi qua email thay không?
I faxed everything over, so let me know if you don't get it.
Tôi đã **fax** mọi thứ rồi, hãy báo cho tôi nếu bạn không nhận được nhé.
My boss asked if I had faxed the signed contract yet.
Sếp tôi hỏi tôi đã **fax** hợp đồng đã ký chưa.