Type any word!

"fax" in Vietnamese

fax

Definition

Fax là bản sao của tài liệu được gửi qua đường dây điện thoại hoặc mạng đến máy nhận hoặc dịch vụ in ra. Từ này cũng có thể chỉ máy fax hoặc việc gửi tài liệu theo cách này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fax' vừa dùng làm danh từ chỉ bản sao hoặc máy, vừa dùng làm động từ như 'gửi fax'. Từ này hơi cũ trong đời sống thường ngày, nhưng vẫn hay dùng ở bệnh viện, cơ quan nhà nước, lĩnh vực pháp lý. Đừng nhầm với 'scan', vì scan chỉ tạo bản số hóa.

Examples

Please send this fax today.

Hãy gửi **fax** này hôm nay.

The doctor asked me to fax the report.

Bác sĩ yêu cầu tôi **fax** bản báo cáo.

We got a fax from the bank this morning.

Sáng nay chúng tôi nhận được một **fax** từ ngân hàng.

Can you fax it over, or do they only accept email?

Bạn có thể **fax** nó không, hay họ chỉ nhận email thôi?

I can't believe this office still uses a fax machine.

Tôi không ngờ văn phòng này vẫn còn dùng máy **fax**.

They said to fax the signed form before noon.

Họ bảo phải **fax** đơn đã ký trước buổi trưa.