اكتب أي كلمة!

"fawn" بـVietnamese

hươu connịnh nọt

التعريف

“Fawn” là hươu con. Ở dạng động từ, từ này chỉ việc nịnh bợ hoặc tâng bốc ai đó quá mức để nhận được sự ưu ái.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Danh từ chỉ hươu nhỏ. Động từ thường dùng trong cụm 'fawn over (someone)' (“nịnh bợ”), mang sắc thái văn chương, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'faun' (nhân vật thần thoại).

أمثلة

A fawn was standing next to its mother.

Một **hươu con** đang đứng cạnh mẹ nó.

The fawn hid quietly in the grass.

**Hươu con** lặng lẽ trốn trong đám cỏ.

They saw a group of fawns in the forest.

Họ nhìn thấy một nhóm **hươu con** trong rừng.

She's always fawning over her boss to get a promotion.

Cô ấy luôn **nịnh nọt** sếp để được thăng chức.

Don't fawn over celebrities—they're just people.

Đừng **nịnh nọt** người nổi tiếng — họ cũng chỉ là người bình thường thôi.

The puppy acted like a fawn, shy and sweet.

Chú chó con cư xử như một **hươu con**, vừa rụt rè vừa dễ thương.