Type any word!

"favourites" in Vietnamese

mục yêu thích

Definition

Những thứ hoặc người bạn thích nhất, hoặc các mục được lưu lại để truy cập nhanh như trên trang web.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều cho các bộ sưu tập hoặc mục đã lưu ('add to favourites'), thường dùng khi nói về lựa chọn yêu thích như trang web, món ăn, bài hát.

Examples

Pizza and ice cream are my favourites.

Pizza và kem là những **mục yêu thích** của tôi.

I saved the website in my favourites.

Tôi đã lưu trang web vào **mục yêu thích** của mình.

Red is one of her favourites.

Màu đỏ là một trong những **mục yêu thích** của cô ấy.

Let me show you my favourites playlist from the trip.

Để tôi cho bạn xem danh sách phát **yêu thích** của mình từ chuyến đi.

You can add any product you like to your favourites for later.

Bạn có thể thêm bất kỳ sản phẩm nào mình thích vào **mục yêu thích** để xem sau.

Those chips are everyone's favourites at the party.

Những gói khoai tây chiên đó là **món yêu thích** của mọi người ở bữa tiệc.