Digite qualquer palavra!

"favors" em Vietnamese

ân huệgiúp đỡ

Definição

Đây là những việc bạn làm để giúp ai đó vì lòng tốt, không phải vì trách nhiệm công việc. Đôi khi cũng có nghĩa là sự ủng hộ hoặc thiên vị.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều với cụm 'làm giúp ai đó' (do someone a favor) hoặc 'xin giúp đỡ' (ask for a favor). 'In favor of' là một cụm khác nghĩa là ủng hộ. 'Favorite' là từ khác.

Exemplos

She often asks her friends for favors.

Cô ấy thường nhờ bạn bè làm **ân huệ**.

I did him two favors last week.

Tuần trước tôi đã làm cho anh ấy hai **ân huệ**.

Small favors can make people happy.

Những **giúp đỡ** nhỏ có thể khiến người ta vui vẻ.

He keeps asking for favors, but he never helps anyone else.

Anh ấy cứ liên tục xin **giúp đỡ**, nhưng chẳng bao giờ giúp lại ai.

I don't mind doing favors for family, but there are limits.

Tôi không phiền khi làm **giúp đỡ** cho gia đình, nhưng vẫn có giới hạn.

She's tired of people treating her kindness like a list of favors they can request anytime.

Cô ấy mệt mỏi vì người ta xem lòng tốt của mình là danh sách các **ân huệ** muốn nhờ lúc nào cũng được.