아무 단어나 입력하세요!

"favorites" in Vietnamese

mục yêu thích

Definition

Những thứ, người hoặc lựa chọn bạn thích hơn những cái khác. Trên trang web hoặc ứng dụng, 'mục yêu thích' là những gì bạn lưu lại để tiện truy cập sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều vật. Thường gặp trong môi trường số như 'thêm vào mục yêu thích'. Có thể dùng cho người, món ăn, địa điểm hoặc chức năng lưu trữ trên ứng dụng.

Examples

Pizza and ice cream are two of my favorites.

Pizza và kem là hai trong những **mục yêu thích** của tôi.

I saved this website in my favorites.

Tôi đã lưu trang web này vào **mục yêu thích** của mình.

She often listens to her favorites on the radio.

Cô ấy thường nghe các **mục yêu thích** của mình trên radio.

Did you add that song to your favorites yet?

Bạn đã thêm bài hát đó vào **mục yêu thích** chưa?

Let me check my favorites for that recipe.

Để mình kiểm tra **mục yêu thích** xem có công thức đó không.

My travel favorites include Japan and Italy—can't wait to go back!

Trong các **mục yêu thích** về du lịch của tôi có Nhật Bản và Ý—mong được quay lại!