Type any word!

"favor" in Indonesian

ân huệkebaikandukungan

Definition

'Ân huệ' hoặc 'kebaikan' là hành động giúp đỡ người khác, hoặc thể hiện sự ủng hộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Được dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật. Thường gặp trong các cụm: 'do a favor' (giúp đỡ), 'ask for a favor' (nhờ vả), 'in favor of' (ủng hộ). Không nên nhầm với 'favorite' (ưa thích nhất).

Examples

Can you do me a favor and close the window?

Bạn có thể làm tôi một **ân huệ** và đóng cửa sổ lại không?

She did him a big favor by helping with his homework.

Cô ấy đã giúp anh ấy một **ân huệ** lớn bằng cách giúp làm bài tập về nhà.

He always asks for favors but never helps anyone.

Anh ta luôn xin **kebaikan** nhưng không bao giờ giúp ai cả.

I'm in favor of changing the rules.

Tôi **ủng hộ** việc thay đổi quy tắc.

Could you do me a huge favor and pick up my package?

Bạn có thể làm tôi một **ân huệ** lớn và nhận giùm tôi bưu kiện không?

The manager seems to show favor to employees who agree with him.

Quản lý dường như thể hiện **sự thiên vị** với những nhân viên đồng ý với mình.