好きな単語を入力!

"faulty" in Vietnamese

bị lỗibị hỏng

Definition

Một thứ gì đó bị lỗi nghĩa là nó gặp vấn đề, có khuyết điểm hoặc không hoạt động đúng cách. Dùng cho đồ điện tử, máy móc, lập luận hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho thiết bị điện, máy móc ('faulty wiring', 'faulty brakes'), hoặc lập luận sai ('faulty reasoning'). Ít trang trọng hơn 'defective'.

Examples

The phone is faulty and won't turn on.

Chiếc điện thoại này **bị lỗi** nên không bật được.

There was a faulty wire in the lamp.

Có một sợi dây **bị lỗi** trong đèn.

We returned the faulty product to the store.

Chúng tôi đã trả lại sản phẩm **bị lỗi** cho cửa hàng.

Turns out the problem was just a faulty battery.

Thì ra vấn đề chỉ là do pin **bị hỏng**.

They recalled the cars because of faulty brakes.

Họ đã thu hồi xe do phanh **bị lỗi**.

His theory was based on faulty reasoning.

Lý thuyết của anh ta dựa trên lập luận **sai lầm**.