"faucet" in Vietnamese
Definition
Thiết bị dùng để điều chỉnh dòng nước chảy ra từ ống, thường thấy ở nhà bếp hoặc phòng tắm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Faucet' là tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh là 'tap'. Thường dùng cho bồn rửa ở phòng bếp hoặc nhà tắm. Các cụm như 'vặn vòi nước', 'vòi nước bị rò rỉ' sử dụng nhiều.
Examples
Please turn off the faucet when you're done.
Làm ơn tắt **vòi nước** khi bạn xong việc.
The kitchen faucet is broken.
**Vòi nước** ở bếp bị hỏng rồi.
Cold water comes out of this faucet.
Nước lạnh chảy ra từ **vòi nước** này.
The faucet is leaking again. Can you fix it?
**Vòi nước** lại bị rò rồi. Bạn sửa giúp được không?
You need to twist the faucet hard to shut off the water completely.
Bạn phải vặn mạnh **vòi nước** thì nước mới tắt hoàn toàn.
Kids love playing with the garden faucet on hot days.
Trẻ em thích chơi với **vòi nước** ngoài vườn vào những ngày nóng.