"fatty" in Vietnamese
Definition
Chỉ thức ăn chứa nhiều mỡ hoặc dầu; cũng có thể dùng (mang tính xúc phạm) để gọi người béo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho món ăn là trung tính ('nhiều mỡ'), dùng cho người thì mang ý xúc phạm ('người béo'). Không nên gọi người là 'fatty'.
Examples
This cheese is very fatty.
Loại phô mai này rất **nhiều mỡ**.
Try to avoid fatty foods if you want to stay healthy.
Nếu bạn muốn khỏe mạnh, hãy cố tránh các loại thực phẩm **nhiều mỡ**.
The meat was too fatty for my taste.
Thịt này **nhiều mỡ** quá, không hợp khẩu vị của tôi.
He got teased at school for being a fatty.
Cậu ấy bị trêu chọc ở trường vì bị gọi là **người béo**.
That burger was delicious, but a bit too fatty for me.
Cái bánh burger đó ngon, nhưng hơi **nhiều mỡ** với mình.
Some people love fatty cuts of pork, others prefer them lean.
Một số người thích thịt heo **nhiều mỡ**, số khác lại thích phần nạc.