"fattening" in Vietnamese
Definition
Chỉ thức ăn hoặc đồ uống có nhiều chất béo, đường, hoặc calo, dễ làm tăng cân khi dùng nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho đồ ăn, thức uống, ví dụ: 'fattening food', 'fattening snacks'. Mang tính thân mật, không dùng để chỉ người hay động vật. Thường đối lập với 'healthy' hoặc 'low-calorie'.
Examples
Chocolate cake is very fattening.
Bánh socola rất **gây béo**.
French fries are fattening if you eat them often.
Khoai tây chiên sẽ rất **gây béo** nếu bạn ăn thường xuyên.
Sugary drinks are usually fattening.
Nước ngọt thường rất **gây béo**.
I love pizza, but it's so fattening!
Tôi thích pizza lắm, nhưng nó quá **gây béo**!
Be careful—late-night snacks can be super fattening.
Cẩn thận nhé—đồ ăn vặt khuya có thể rất **gây béo** đấy.
I'm trying to avoid fattening foods before my vacation.
Tôi đang cố tránh các món **gây béo** trước kỳ nghỉ của mình.