"fatigue" em Vietnamese
Definição
Cảm giác mệt mỏi hoặc kiệt sức nghiêm trọng, thường xuất hiện sau khi làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần. Trong y học, chỉ trạng thái suy nhược kéo dài.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Fatigue' mang tính trang trọng, thường thấy trong y khoa hoặc thể thao như 'mental fatigue' (mệt mỏi tinh thần), 'muscle fatigue' (mỏi cơ). Không dùng như động từ.
Exemplos
After a long day, she felt strong fatigue.
Sau một ngày dài, cô ấy cảm thấy **mệt mỏi** dữ dội.
Exercise can sometimes cause muscle fatigue.
Tập thể dục đôi khi có thể gây ra **mỏi cơ**.
He was absent from work because of extreme fatigue.
Anh ấy nghỉ làm vì **mệt mỏi** cực độ.
She could barely keep her eyes open from fatigue.
Cô ấy gần như không mở nổi mắt vì **mệt mỏi**.
The constant stress at work led to mental fatigue.
Áp lực liên tục ở nơi làm việc dẫn đến **mệt mỏi** tinh thần.
Even after eight hours of sleep, he still felt a heavy fatigue.
Ngay cả sau tám tiếng ngủ, anh ấy vẫn cảm thấy **mệt mỏi** nặng nề.